失臘法

thất lạp pháp

Hán Việt: thất lạp pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (lạp) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 失臘法 hīlàfǎ n. <archeo.> lost-wax method (in casting)