失花兒 shī huā ér · thất hoa nhi Hán Việt: thất hoa nhi · Pinyin: shī huā ér Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Pinyinshī huā érHán Việtthất hoa nhiCấu tạo失 + 花 + 兒 · thất + hoa + nhi nghĩa thành phần: thất + hoa + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓妇女失节。Tân Hoa Tự Điển 1.谓妇女失节。