失言招怨

thất ngôn chiêu oán

Hán Việt: thất ngôn chiêu oán

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (ngôn) + (chiêu) + (oán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 失言招怨 hīyánzhāoyuàn f.e. cause hatred by reckless words