失言招怨 thất ngôn chiêu oán Hán Việt: thất ngôn chiêu oán Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 言 (ngôn) + 招 (chiêu) + 怨 (oán)Hán Việtthất ngôn chiêu oánCấu tạo失 + 言 + 招 + 怨 · thất + ngôn + chiêu + oán nghĩa thành phần: thất + ngôn + chiêu + oán Nghĩa EngCihui 失言招怨 hīyánzhāoyuàn f.e. cause hatred by reckless words