失调的
thất điều đích
Hán Việt: thất điều đích
Tổng quan
lộn xộn, rối tung điều chỉnh sai/không đúng/không ăn khớp
Nghĩa
Việt
- Cihui lộn xộn, rối tung điều chỉnh sai/không đúng/không ăn khớp
Mainland
- Kaggle Zh-Vi disordered
Hán Việt: thất điều đích
lộn xộn, rối tung điều chỉnh sai/không đúng/không ăn khớp