失敗的

thất bại đích

Hán Việt: thất bại đích

Tổng quan

bị sẩy (thai), (sinh vật học) không phát triển, thui đẻ non, non yếu, chết non chết yểu; sớm thất bại, (sinh vật học) không phát triển đầy đủ

Cấu tạo: (thất) + (bại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị sẩy (thai), (sinh vật học) không phát triển, thui đẻ non, non yếu, chết non chết yểu; sớm thất bại, (sinh vật học) không phát triển đầy đủ