失踪的

thất tung đích

Hán Việt: thất tung đích

Tổng quan

vắng, thiếu, khuyết, mất tích, thất lạc, the missing (quân sự) những người mất tích

Cấu tạo: 失 (thất) + 蹤 (tung) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất tích

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi missing

Từ liên quan

Gần nghĩa

失踪 · 失踪的人 · 失踪者 · 失踪人员 · 失踪现场