失踪者

shī zōng zhěthất tung giả

Hán Việt: thất tung giả · Pinyin: shī zōng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 失 (thất) + 蹤 (tung) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mất tích

Eng

  • JMdict missing person
  • JMdict runaway

Đức

  • Handedict vermisste Person (S, Rechtsw)

ja

  • JMdict 失踪者(しっそうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

失踪的 · 失踪 · 失踪人员 · 失踪现场 · 失踪的人