失身份 thất thân phân Hán Việt: thất thân phân Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 身 (thân) + 份 (phân)Hán Việtthất thân phânCấu tạo失 + 身 + 份 · thất + thân + phân nghĩa thành phần: thất + thân + phân Nghĩa EngCihui 失身份 hī shēnfèn v.o. be beneath one's dignity (to do sth.)