失身分

shī shēn fèn thất thân phân

Hán Việt: thất thân phân · Pinyin: shī shēn fèn

Tổng quan

mất phẩm giá

Cấu tạo: (thất) + (thân) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mất phẩm giá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與身分不合的言行,有失尊嚴。如:「你和後輩晚生計較這些小事,只怕有失身分。」

Eng

  • CC-CEDICT demeaning
  • Cihui demeaning