失飢傷飽

shī jī shāng bǎo thất cơ thương bão

Hán Việt: thất cơ thương bão · Pinyin: shī jī shāng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (cơ) + (thương) + (bão)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因飲食不當而生病,傷及身體。《說唐》第六回:「你這漢子,只因失飢傷飽,風寒入骨,故有此症。」