失飢傷飽

shī jī shāng bǎo thất cơ thương bão

Hán Việt: thất cơ thương bão · Pinyin: shī jī shāng bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (cơ) + (thương) + (bão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因饮食不正常而损伤身体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因饮食不正常而损伤身体。