失馬翁 shī mǎ wēng · thất mã ông Hán Việt: thất mã ông · Pinyin: shī mǎ wēng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 馬 (mã) + 翁 (ông)Pinyinshī mǎ wēngHán Việtthất mã ôngCấu tạo失 + 馬 + 翁 · thất + mã + ông nghĩa thành phần: thất + mã + ông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 失馬之塞翁。見「塞翁失馬」條。01.明.李開先〈自嘲〉詩:「難作登龍客,甘為失馬翁。」