失體統

shī tǐ tǒng thất thể thống

Hán Việt: thất thể thống · Pinyin: shī tǐ tǒng

Tổng quan

thiếu sự đúng mực | không phù hợp

Cấu tạo: (thất) + (thể) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu sự đúng mực | không phù hợp

Eng

  • CC-CEDICT lacking in propriety|bad form
  • Cihui lacking in propriety; bad form