失體面 shī tǐ miàn · thất thể diện Hán Việt: thất thể diện · Pinyin: shī tǐ miàn Tổng quan mất mặt Cấu tạo: 失 (thất) + 體 (thể) + 面 (diện)Pinyinshī tǐ miànHán Việtthất thể diệnCấu tạo失 + 體 + 面 · thất + thể + diện nghĩa thành phần: thất + thể + diện Nghĩa ViệtCihui mất mặtEngCC-CEDICT to lose faceCihui to lose face