失魂膽 shī hún dǎn · thất hồn đảm Hán Việt: thất hồn đảm · Pinyin: shī hún dǎn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 魂 (hồn) + 膽 (đảm)Pinyinshī hún dǎnHán Việtthất hồn đảmCấu tạo失 + 魂 + 膽 · thất + hồn + đảm nghĩa thành phần: thất + hồn + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐武后称帝时酷吏来俊臣所制刑具之一。Tân Hoa Tự Điển 1.唐武后称帝时酷吏来俊臣所制刑具之一。