頭一樣 đầu nhất dạng Hán Việt: đầu nhất dạng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 一 (nhất) + 樣 (dạng)Hán Việtđầu nhất dạngCấu tạo頭 + 一 + 樣 · đầu + nhất + dạng nghĩa thành phần: đầu + nhất + dạng Nghĩa EngCihui 頭一樣 óuyīyàng n. <topo.> in the first place; first of all