頭兒腦兒
đầu nhi não nhi
Hán Việt: đầu nhi não nhi · Pinyin: tóu r nǎo r
Tổng quan
nhân vật đứng đầu | nhân vật quan trọng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân vật đứng đầu | nhân vật quan trọng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指头面人物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指头面人物。
Eng
- CC-CEDICT leading figure; bigwig
- Cihui leading figure; bigwig