頭功牌

tóu gōng pái đầu công bài

Hán Việt: đầu công bài · Pinyin: tóu gōng pái

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (công) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代赏功牌的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代赏功牌的一种。