頭廳相 tóu tīng xiāng · đầu thính tương Hán Việt: đầu thính tương · Pinyin: tóu tīng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 廳 (thính) + 相 (tương)Pinyintóu tīng xiāngHán Việtđầu thính tươngCấu tạo頭 + 廳 + 相 · đầu + thính + tương nghĩa thành phần: đầu + thính + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宰相。亦泛指大官。Tân Hoa Tự Điển 1.指宰相。亦泛指大官。