頭髮根 đầu phát căn Hán Việt: đầu phát căn Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 髮 (phát) + 根 (căn)Hán Việtđầu phát cănCấu tạo頭 + 髮 + 根 · đầu + phát + căn nghĩa thành phần: đầu + phát + căn Nghĩa EngCihui 頭髮根 óufagēn n. hair root