頭天兒 đầu thiên nhi Hán Việt: đầu thiên nhi Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Hán Việtđầu thiên nhiCấu tạo頭 + 天 + 兒 · đầu + thiên + nhi nghĩa thành phần: đầu + thiên + nhi Nghĩa EngCihui 頭天兒 óutiānr ►See tóutiān