頭字語 đầu tự ngữ Hán Việt: đầu tự ngữ Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 字 (tự) + 語 (ngữ)Hán Việtđầu tự ngữCấu tạo頭 + 字 + 語 · đầu + tự + ngữ nghĩa thành phần: đầu + tự + ngữ Nghĩa EngCihui 頭字語 óuzìyǔ n. acronym