頭巾氣

đầu cân khí

Hán Việt: đầu cân khí

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (cân) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頭巾氣 óujīnqì n. pedantry; bookishness

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

方巾气