頭把兒

tóu bǎ ér đầu bả nhi

Hán Việt: đầu bả nhi · Pinyin: tóu bǎ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (bả) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满蒙族妇女的一种发饰。布质薄片,状如桥,插于髻上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满蒙族妇女的一种发饰。布质薄片,状如桥,插于髻上。