頭排貨 tóu pái huò · đầu bài hóa Hán Việt: đầu bài hóa · Pinyin: tóu pái huò Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 排 (bài) + 貨 (hóa)Pinyintóu pái huòHán Việtđầu bài hóaCấu tạo頭 + 排 + 貨 · đầu + bài + hóa nghĩa thành phần: đầu + bài + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上等的第一流的货色。Tân Hoa Tự Điển 1.上等的第一流的货色。