頭暈地 đầu vựng địa Hán Việt: đầu vựng địa Tổng quan choáng váng, loạng choạng Cấu tạo: 頭 (đầu) + 暈 (vựng) + 地 (địa)Hán Việtđầu vựng địaCấu tạo頭 + 暈 + 地 · đầu + vựng + địa nghĩa thành phần: đầu + vựng + địa Nghĩa ViệtCihui choáng váng, loạng choạng