頭朝下
đầu triêu hạ
Hán Việt: đầu triêu hạ · Pinyin: tóu cháo xià
Tổng quan
(rơi hoặc treo) đầu hướng xuống | cắm đầu | lao đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui (rơi hoặc treo) đầu hướng xuống | cắm đầu | lao đầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 倒悬。谓受苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.倒悬。谓受苦。
Eng
- CC-CEDICT (falling or suspended) head downwards; headfirst; headlong
- Cihui (falling or suspended) head downwards; headfirst; headlong