頭水兒 đầu thủy nhi Hán Việt: đầu thủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Hán Việtđầu thủy nhiCấu tạo頭 + 水 + 兒 · đầu + thủy + nhi nghĩa thành phần: đầu + thủy + nhi Nghĩa EngCihui 頭水兒 óushuǐr ►See ²tóushuǐ