頭水貨

đầu thủy hóa

Hán Việt: đầu thủy hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thủy) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頭水貨 óushuǐhuò n. goods of the best quality