頭湯麪

tóu tāng miàn đầu thang mian3

Hán Việt: đầu thang mian3 · Pinyin: tóu tāng miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (thang) + (mian3)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。面店清早开门后,用刚换上的清水所煮的第一批面条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。面店清早开门后,用刚换上的清水所煮的第一批面条。