頭狹窄 đầu hiệp trách Hán Việt: đầu hiệp trách Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 狹 (hiệp) + 窄 (trách)Hán Việtđầu hiệp tráchCấu tạo頭 + 狹 + 窄 · đầu + hiệp + trách nghĩa thành phần: đầu + hiệp + trách Nghĩa EngCihui stenocephaly