頭甲魚目 đầu giáp ngư mục Hán Việt: đầu giáp ngư mục Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 甲 (giáp) + 魚 (ngư) + 目 (mục)Hán Việtđầu giáp ngư mụcCấu tạo頭 + 甲 + 魚 + 目 · đầu + giáp + ngư + mục nghĩa thành phần: đầu + giáp + ngư + mục Nghĩa EngCihui Cephalaspida