頭皮的 đầu bì đích Hán Việt: đầu bì đích Tổng quan (y học), (thực vật học) có vảy cám Cấu tạo: 頭 (đầu) + 皮 (bì) + 的 (đích)Hán Việtđầu bì đíchCấu tạo頭 + 皮 + 的 · đầu + bì + đích nghĩa thành phần: đầu + bì + đích Nghĩa ViệtCihui (y học), (thực vật học) có vảy cám