頭皮針

đầu bì châm

Hán Việt: đầu bì châm

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (bì) + (châm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頭皮針 óupízhēn n. <Ch. med.> scalp acupuncture