頭蓋帽 đầu cái mạo Hán Việt: đầu cái mạo Tổng quan mũ chỏm (của thầy tu) Cấu tạo: 頭 (đầu) + 蓋 (cái) + 帽 (mạo)Hán Việtđầu cái mạoCấu tạo頭 + 蓋 + 帽 · đầu + cái + mạo nghĩa thành phần: đầu + cái + mạo Nghĩa ViệtCihui mũ chỏm (của thầy tu)