头盖帽

đầu cái mạo

Hán Việt: đầu cái mạo

Tổng quan

mũ chỏm (của thầy tu)

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 蓋 (cái) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mũ chỏm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calotte

Từ liên quan

Gần nghĩa

头盖学 · 头盖的 · 头盖骨 · 盖帽儿 · 头盖 · 头盖形的 · 头盖骨膜 · 盖帽