頭目人兒 đầu mục nhân nhi Hán Việt: đầu mục nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 目 (mục) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtđầu mục nhân nhiCấu tạo頭 + 目 + 人 + 兒 · đầu + mục + nhân + nhi nghĩa thành phần: đầu + mục + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 頭目人兒 óumùrénr ►See tóumùrén