頭等貨 đầu đẳng hóa Hán Việt: đầu đẳng hóa Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 等 (đẳng) + 貨 (hóa)Hán Việtđầu đẳng hóaCấu tạo頭 + 等 + 貨 · đầu + đẳng + hóa nghĩa thành phần: đầu + đẳng + hóa Nghĩa EngCihui 頭等貨 óuděnghuò n. top-quality goods