頭胸甲

đầu hung giáp

Hán Việt: đầu hung giáp

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hung) + (giáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頭胸甲 óuxiōngjiǎ n. <zoo.> carapace