頭腦湯 tóu nǎo tāng · đầu não thang Hán Việt: đầu não thang · Pinyin: tóu nǎo tāng Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 腦 (não) + 湯 (thang)Pinyintóu nǎo tāngHán Việtđầu não thangCấu tạo頭 + 腦 + 湯 · đầu + não + thang nghĩa thành phần: đầu + não + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即头脑酒。Tân Hoa Tự Điển 1.即头脑酒。