頭腦酒

tóu nǎo jiǔ đầu não tửu

Hán Việt: đầu não tửu · Pinyin: tóu nǎo jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (não) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用肉和杂味配制的酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用肉和杂味配制的酒。