头行人

tóu xíng rénđầu hành nhân

Hán Việt: đầu hành nhân · Pinyin: tóu xíng rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.带头的人。

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 行 (hành) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đứng đầu
  • Biên soạn head; chief; leader

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.带头的人。

Eng

  • Cihui 頭行人 óuxíngrén n. <topo.> head; chief; leader

Từ liên quan

Gần nghĩa

行人事 · 行人径 · 行人情 · 行人 · 行人稀少的 · 行人穿越道 · 行人的 · 行人道