頭行人

tóu xíng rén đầu hành nhân

Hán Việt: đầu hành nhân · Pinyin: tóu xíng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hành) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带头的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带头的人。

Eng

  • Cihui 頭行人 óuxíngrén n. <topo.> head; chief; leader