頭通兒 đầu thông nhi Hán Việt: đầu thông nhi Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 通 (thông) + 兒 (nhi)Hán Việtđầu thông nhiCấu tạo頭 + 通 + 兒 · đầu + thông + nhi nghĩa thành phần: đầu + thông + nhi Nghĩa EngCihui 頭通兒 óutòngr ►See ²tóutòng