头通儿

đầu thông nhi

Hán Việt: đầu thông nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 頭 (đầu) + 通 (thông) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau đầu
  • Biên soạn ►See ²tóutòng

Eng

  • Cihui 頭通兒 óutòngr ►See ²tóutòng

Từ liên quan

Gần nghĩa

头通 · 通儿