頭部機輪 đầu bộ ki luân Hán Việt: đầu bộ ki luân Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 部 (bộ) + 機 (ki) + 輪 (luân)Hán Việtđầu bộ ki luânCấu tạo頭 + 部 + 機 + 輪 · đầu + bộ + ki + luân nghĩa thành phần: đầu + bộ + ki + luân Nghĩa EngCihui nosewheel