頭陀行

tóu tuó xíng đầu đà hành

Hán Việt: đầu đà hành · Pinyin: tóu tuó xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (đà) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指佛教僧侣行头陀时,应遵守的住空闲处﹑常乞食﹑着百衲衣等十二项苦行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指佛教僧侣行头陀时,应遵守的住空闲处﹑常乞食﹑着百衲衣等十二项苦行。