头陀袋 đầu đà đại Hán Việt: đầu đà đại Tổng quan đầu đà đại (物名)為頭陀行人所攜之袋也。☸ Cấu tạo: 头 (đầu) + 陀 (đà) + 袋 (đại)Hán Việtđầu đà đạiCấu tạo头 + 陀 + 袋 · đầu + đà + đại nghĩa thành phần: đầu + đà + đại Nghĩa ViệtCihui đầu đà đại (物名)為頭陀行人所攜之袋也。☸