頭難剃 đầu nan thế Hán Việt: đầu nan thế Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 難 (nan) + 剃 (thế)Hán Việtđầu nan thếCấu tạo頭 + 難 + 剃 · đầu + nan + thế nghĩa thành phần: đầu + nan + thế Nghĩa EngCihui 頭難剃 óu nán tì v.p. hard to deal with (of a person)