頭頂心

tóu dǐng xīn đầu đính tâm

Hán Việt: đầu đính tâm · Pinyin: tóu dǐng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (đính) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即头顶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即头顶。