頭香油 tóu xiāng yóu · đầu hương du Hán Việt: đầu hương du · Pinyin: tóu xiāng yóu Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 香 (hương) + 油 (du)Pinyintóu xiāng yóuHán Việtđầu hương duCấu tạo頭 + 香 + 油 · đầu + hương + du nghĩa thành phần: đầu + hương + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即头油。Tân Hoa Tự Điển 1.即头油。