頭高頭低

tóu gāo tóu dī đầu cao đầu đê

Hán Việt: đầu cao đầu đê · Pinyin: tóu gāo tóu dī

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (cao) + (đầu) + (đê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容用秤称东西时,秤杆的一端高一点或低一点,难免稍有出入。