夷九族

di cửu tộc

Hán Việt: di cửu tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (cửu) + (tộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代對於謀反等叛逆重罪所施的刑罰,自高祖以至玄孫,皆連坐誅滅。

Eng

  • Cihui 夷九族 í jiǔzú v.o. <trad.> exterminate nine branches of a family/clan